合适
hé shìㄏㄜˊ ㄕˋ
Hán Việt: HỢP THÍCH
Phồn thể: 合適
HSK 4HSK 3.0 · 3TOCFL 2
Nghĩa(tính từ)
vừa, hợp, thích hợp
Ví dụ
这双鞋你穿很合适。
zhè shuāng xié nǐ chuān hěn hé shì.
Đôi giày này bạn đi rất vừa.
这个价格很合适。
zhè ge jià gé hěn hé shì.
Giá này rất hợp lý.
我觉得他不太合适这份工作。
wǒ jué de tā bú tài hé shì zhè fèn gōng zuò.
Tôi thấy anh ấy không hợp lắm với công việc này.
Từ hay nhầm
- 适合 — 合适 là tính từ, thường không mang tân ngữ (很合适); 适合 là động từ, mang tân ngữ (适合你).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỢP · 6 nét
hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)
THÍCH · 9 nét
Từ liên quan
- 适合 shì hé — hợp, phù hợp, thích hợp
- 符合 fú hé — phù hợp, đúng với, đáp ứng (yêu cầu, tiêu chuẩn, điều kiện)
- 合格 hé gé — đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu, hợp cách
- 集合 jí hé — tập hợp, tập trung (người); (toán) tập hợp
- 合作 hé zuò — hợp tác
- 合同 hé tong — hợp đồng
- 合理 hé lǐ — hợp lý; có lý
- 联合 lián hé — liên hợp; liên kết; hợp tác; chung