Bỏ qua, tới nội dung

单独

dān dúㄉㄢ ㄉㄨˊ

Hán Việt: ĐƠN ĐỘC

Phồn thể: 單獨

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)

một mình, riêng, riêng lẻ

Ví dụ

  • 我想跟你单独谈谈。

    wǒ xiǎng gēn nǐ dān dú tán tán.

    Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn.

  • 孩子还小,不能单独出门。

    hái zi hái xiǎo, bù néng dān dú chū mén.

    Con còn nhỏ, không thể ra ngoài một mình.

  • 这个问题需要单独处理。

    zhè ge wèn tí xū yào dān dú chǔ lǐ.

    Vấn đề này cần xử lý riêng.

Từ hay nhầm

  • 孤独 — 单独 chỉ hành động một mình, riêng (trung tính); 孤独 là cảm giác cô đơn. Hán Việt 'đơn độc' dễ gây hiểu thành cô đơn.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐƠN · 8 nét

họ Thiện (Shàn)

ĐỘC · 9 nét