单纯
dān chúnㄉㄢ ㄔㄨㄣˊ
Hán Việt: ĐƠN THUẦN
Phồn thể: 單純
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
đơn thuần, ngây thơ, trong sáng; đơn giản, chỉ (đơn thuần)
Ví dụ
她是一个很单纯的女孩。
tā shì yí gè hěn dān chún de nǚ hái.
Cô ấy là một cô gái rất ngây thơ.
事情没有你想的那么单纯。
shì qíng méi yǒu nǐ xiǎng de nà me dān chún.
Sự việc không đơn giản như bạn nghĩ.
学习不能单纯为了考试。
xué xí bù néng dān chún wèi le kǎo shì.
Học không thể chỉ đơn thuần vì thi cử.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐƠN · 8 nét
họ Thiện (Shàn)
THUẦN · 7 nét
Từ liên quan
- 简单 jiǎn dān — đơn giản
- 菜单 cài dān — thực đơn; menu (máy tính)
- 孤单 gū dān — cô đơn, lẻ loi, đơn độc
- 单位 dān wèi — đơn vị (đo lường); cơ quan, nơi làm việc, đơn vị công tác
- 单独 dān dú — một mình, riêng, riêng lẻ
- 单元 dān yuán — bài, đơn vị bài học; đơn nguyên (cầu thang/lối vào của tòa nhà chung cư)
- 单调 dān diào — đơn điệu, tẻ nhạt
- 床单 chuáng dān — ga trải giường, khăn trải giường