简单
jiǎn dānㄐㄧㄢˇ ㄉㄢ
Hán Việt: GIẢN ĐƠN
Phồn thể: 簡單
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
đơn giản
Ví dụ
这道题很简单。
zhè dào tí hěn jiǎn dān.
Câu này rất đơn giản.
我们简单吃点儿吧。
wǒ men jiǎn dān chī diǎn ér ba.
Chúng ta ăn đơn giản chút thôi.
事情没有你想的那么简单。
shì qíng méi yǒu nǐ xiǎng de nà me jiǎn dān.
Sự việc không đơn giản như bạn nghĩ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIẢN · 13 nét
ĐƠN · 8 nét
họ Thiện (Shàn)
Từ liên quan
- 简直 jiǎn zhí — quả thực; thật là; đúng là (nhấn mạnh, hơi cường điệu)
- 简历 jiǎn lì — sơ yếu lý lịch; CV
- 简化 jiǎn huà — to simplify
- 简陋 jiǎn lòu — simple and crude
- 简要 jiǎn yào — concise; brief
- 精简 jīng jiǎn — to simplify; to reduce
- 简体字 jiǎn tǐ zì — simplified Chinese character, as opposed to traditional Chinese character 繁体字