孤单
gū dānㄍㄨ ㄉㄢ
Hán Việt: CÔ ĐƠN
Phồn thể: 孤單
HSK 4HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
cô đơn, lẻ loi, đơn độc
Ví dụ
一个人在国外有时很孤单。
yí gè rén zài guó wài yǒu shí hěn gū dān.
Một mình ở nước ngoài đôi khi rất cô đơn.
有你陪着,我不孤单。
yǒu nǐ péi zhe, wǒ bù gū dān.
Có bạn bên cạnh, tôi không cô đơn.
老人一个人住,很孤单。
lǎo rén yí gè rén zhù, hěn gū dān.
Ông cụ sống một mình, rất cô đơn.
Từ hay nhầm
- 孤独 — 孤单 nhấn mạnh hoàn cảnh lẻ loi, một mình; 孤独 nhấn mạnh cảm giác cô độc trong lòng, sâu hơn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔ · 8 nét
ĐƠN · 8 nét
họ Thiện (Shàn)