Bỏ qua, tới nội dung

孤独

gū dúㄍㄨ ㄉㄨˊ

Phồn thể: 孤獨

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

lonely; solitary

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔ · 8 nét

ĐỘC · 9 nét