Bỏ qua, tới nội dung

动画

dòng huàㄉㄨㄥˋ ㄏㄨㄚˋ

Hán Việt: ĐỘNG HỌA

Phồn thể: 動畫

HSK 3.0 · 5

Nghĩa(danh từ)

phim hoạt hình; hoạt hình (animation)

Ví dụ

  • 孩子们都爱看动画。

    hái zi men dōu ài kàn dòng huà.

    Bọn trẻ đều thích xem hoạt hình.

  • 他大学学的是动画设计。

    tā dà xué xué de shì dòng huà shè jì.

    Anh ấy học thiết kế hoạt hình ở đại học.

  • 这部日本动画在越南也很受欢迎。

    zhè bù rì běn dòng huà zài yuè nán yě hěn shòu huān yíng.

    Bộ hoạt hình Nhật này ở Việt Nam cũng rất được yêu thích.

Từ hay nhầm

  • 动画片 — 动画片 là bộ phim hoạt hình cụ thể; 动画 rộng hơn, cả ngành/kỹ thuật hoạt hình.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động

HỌA · 8 nét

vẽ; bức tranh; nét (chữ Hán)