动物
dòng wùㄉㄨㄥˋ ㄨˋ
Hán Việt: ĐỘNG VẬT
Phồn thể: 動物
HSK 3HSK 3.0 · 3
Nghĩa(danh từ)
động vật, con vật
动物园 = vườn thú, sở thú.
Lượng từ đi kèm: 只、群、个
Ví dụ
我女儿很喜欢小动物。
wǒ nǚ ér hěn xǐ huan xiǎo dòng wù.
Con gái tôi rất thích các con vật nhỏ.
周末我们去动物园吧。
zhōu mò wǒ men qù dòng wù yuán ba.
Cuối tuần chúng ta đi sở thú nhé.
熊猫是中国有名的动物。
xióng māo shì zhōng guó yǒu míng de dòng wù.
Gấu trúc là loài động vật nổi tiếng của Trung Quốc.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động
VẬT · 8 nét
Từ liên quan
- 运动 yùn dòng — thể thao; vận động, tập thể dục; phong trào
- 活动 huó dòng — hoạt động, sự kiện; vận động (cơ thể); khuyến mãi
- 动作 dòng zuò — động tác, cử động, hành động
- 激动 jī dòng — xúc động, cảm động mạnh; kích động, bồn chồn
- 主动 zhǔ dòng — chủ động, tự giác
- 感动 gǎn dòng — cảm động, xúc động; làm cảm động
- 行动 xíng dòng — hành động; đi lại, cử động
- 移动 yí dòng — di chuyển; dời; di động