激动
jī dòngㄐㄧ ㄉㄨㄥˋ
Hán Việt: KÍCH ĐỘNG
Phồn thể: 激動
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
xúc động, cảm động mạnh; kích động, bồn chồn
Ví dụ
见到多年不见的朋友,她很激动。
jiàn dào duō nián bú jiàn de péng you, tā hěn jī dòng.
Gặp lại người bạn nhiều năm không gặp, cô ấy rất xúc động.
别激动,慢慢说。
bié jī dòng, màn màn shuō.
Đừng kích động, nói từ từ thôi.
拿到录取通知书,我激动得哭了。
ná dào lù qǔ tōng zhī shū, wǒ jī dòng dé kū le.
Nhận được giấy báo trúng tuyển, tôi xúc động đến phát khóc.
Từ hay nhầm
- 感动 — 激动 là cảm xúc dâng trào (vui, hồi hộp, tức giận); 感动 là cảm động vì việc tốt của người khác. Tiếng Việt "kích động" hay mang nghĩa xấu (xúi giục), còn 激动 thường trung tính.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KÍCH · 16 nét
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động