Bỏ qua, tới nội dung

前进

qián jìnㄑㄧㄢˊ ㄐㄧㄣˋ

Hán Việt: TIỀN TIẾN

Phồn thể: 前進

HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

tiến lên, tiến về phía trước

Ví dụ

  • 队伍慢慢地前进。

    duì wu màn màn dì qián jìn.

    Đoàn người từ từ tiến về phía trước.

  • 遇到困难也要继续前进。

    yù dào kùn nán yě yào jì xù qián jìn.

    Gặp khó khăn cũng phải tiếp tục tiến lên.

  • 船在大雾中慢慢前进。

    chuán zài dà wù zhōng màn màn qián jìn.

    Con thuyền chầm chậm tiến lên trong sương mù dày đặc.

Từ hay nhầm

  • 进步 — 前进 là di chuyển, tiến về phía trước; 进步 là tiến bộ (học tập, công việc).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu

TIẾN · 7 nét

vào; tiến lên