Bỏ qua, tới nội dung

前提

qián tíㄑㄧㄢˊ ㄊㄧˊ

Phồn thể: 前提

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

premise; precondition; prerequisite

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu

ĐỀ · 12 nét

đề phòng, cảnh giác (trong 提防)