前途
qián túㄑㄧㄢˊ ㄊㄨˊ
Hán Việt: TIỀN ĐỒ
Phồn thể: 前途
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
tiền đồ, tương lai, triển vọng
Hay gặp: 有前途 (có tương lai), 前途无量.
Ví dụ
这个年轻人很有前途。
zhè ge nián qīng rén hěn yǒu qián tú.
Chàng trai trẻ này rất có tương lai.
这个行业很有前途。
zhè ge háng yè hěn yǒu qián tú.
Ngành này rất có triển vọng.
他很担心自己的前途。
tā hěn dān xīn zì jǐ de qián tú.
Anh ấy rất lo lắng cho tương lai của mình.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỀN · 9 nét
trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu
ĐỒ · 10 nét
Từ liên quan
- 前面 qián miàn — phía trước, đằng trước; phần trước, ở trên
- 以前 yǐ qián — trước đây; trước khi
- 提前 tí qián — trước (thời hạn), sớm hơn dự định; đẩy lên sớm hơn
- 目前 mù qián — hiện nay, hiện tại, trước mắt
- 从前 cóng qián — trước đây, ngày trước; ngày xửa ngày xưa
- 前提 qián tí — premise; precondition; prerequisite
- 当前 dāng qián — hiện nay, trước mắt, hiện tại
- 前景 qián jǐng — foreground; vista; (future) prospects; perspective