Bỏ qua, tới nội dung

共鸣

gòng míngㄍㄨㄥˋ ㄇㄧㄥˊ

Phồn thể: 共鳴

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

(physics) to resonate; resonance; sympathetic response

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỘNG · 6 nét

tổng cộng; cùng, chung

8 nét