共和国
gòng hé guóㄍㄨㄥˋ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ
Phồn thể: 共和國
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
共和国 (gòng hé guó) nghĩa là republic.
Nghĩa(danh từ)
republic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỘNG · 6 nét
tổng cộng; cùng, chung
HÒA · 8 nét
và; với, cùng với; hòa thuận, ôn hòa
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia