Bỏ qua, tới nội dung

公布

gōng bùㄍㄨㄥ ㄅㄨˋ

Hán Việt: CÔNG BỐ

Phồn thể: 公佈

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

công bố, công khai

Ví dụ

  • 考试成绩下周公布。

    kǎo shì chéng jì xià zhōu gōng bù.

    Điểm thi sẽ được công bố vào tuần sau.

  • 公司公布了新的放假安排。

    gōng sī gōng bù le xīn de fàng jià ān pái.

    Công ty đã công bố lịch nghỉ mới.

  • 比赛结果还没公布。

    bǐ sài jié guǒ hái méi gōng bù.

    Kết quả cuộc thi vẫn chưa công bố.

Từ hay nhầm

  • 发布 — 公布 là công khai cho mọi người biết (kết quả, danh sách); 发布 là phát hành, đưa ra (tin tức, sản phẩm, thông báo chính thức).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 4 nét

BỐ · 5 nét

vải; tuyên bố, công bố; bố trí, sắp đặt; rải, phân bố