Bỏ qua, tới nội dung

时光

shí guāngㄕˊ ㄍㄨㄤ

Phồn thể: 時光

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

time; era; period of time

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỜI · 7 nét

lúc, khi; thời gian; giờ

QUANG · 6 nét

ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn