Bỏ qua, tới nội dung

婴儿

yīng érㄧㄥ ㄦˊ

Phồn thể: 嬰兒

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

infant; baby; lead (Pb)

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

NHI · 2 nét