Bỏ qua, tới nội dung

玩意儿

wán yì rㄨㄢˊ ㄧˋ ㄦ˙

Phồn thể: 玩意兒

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

erhua variant of 玩意; toy; thing; trick

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠN · 8 nét

chơi; đi chơi, du ngoạn

Ý · 13 nét

NHI · 2 nét