使
shǐㄕˇ
Hán Việt: SỬ
Phồn thể: 使
HSK 3HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
làm cho, khiến; dùng, sử dụng
Ví dụ
这个消息使大家很高兴。
zhè ge xiāo xī shǐ dà jiā hěn gāo xìng.
Tin này khiến mọi người rất vui.
运动使人健康。
yùn dòng shǐ rén jiàn kāng.
Vận động làm cho con người khỏe mạnh.
这台机器很好使。
zhè tái jī qì hěn hǎo shǐ.
Cái máy này dùng rất tốt.
Từ hay nhầm
- 让 — 让 khẩu ngữ hơn và còn có nghĩa "cho phép, bảo"; 使 trang trọng hơn, chủ yếu nghĩa "khiến".
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SỬ · 8 nét
làm cho, khiến; dùng, sử dụng
Từ liên quan
- 使用 shǐ yòng — sử dụng, dùng
- 即使 jí shǐ — cho dù, dù cho, ngay cả khi
- 大使馆 dà shǐ guǎn — đại sứ quán
- 促使 cù shǐ — thúc đẩy (ai làm gì); khiến cho; dẫn đến
- 使劲儿 shǐ jìn r — dùng sức, ra sức, gắng sức
- 使命 shǐ mìng — mission; long-term task to which one devotes oneself; a calling
- 致使 zhì shǐ — to cause; to result in
- 假使 jiǎ shǐ — if; in case; suppose; given ...