以便
yǐ biànㄧˇ ㄅㄧㄢˋ
Phồn thể: 以便
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(phó từ, liên từ)
so that; so as to; in order to
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DĨ · 4 nét
lấy, bằng, dùng; để (以便); theo, vì
TIỆN · 9 nét
liền, thì (= 就, văn viết); tiện, thuận tiện