Bỏ qua, tới nội dung

事件

shì jiànㄕˋ ㄐㄧㄢˋ

Hán Việt: SỰ KIỆN

Phồn thể: 事件

HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

sự kiện, vụ việc (thường là việc lớn, bất thường)

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 这次事件引起了很多人的关注。

    zhè cì shì jiàn yǐn qǐ le hěn duō rén de guān zhù.

    Vụ việc lần này thu hút sự chú ý của nhiều người.

  • 警察正在调查这个事件。

    jǐng chá zhèng zài diào chá zhè ge shì jiàn.

    Cảnh sát đang điều tra vụ việc này.

  • 这是一个重要的历史事件。

    zhè shì yí gè zhòng yào de lì shǐ shì jiàn.

    Đây là một sự kiện lịch sử quan trọng.

Từ hay nhầm

  • 活动 — "Sự kiện" tiếng Việt (tiệc, hội thảo, khai trương) thường là 活动; 事件 thường là vụ việc bất thường, tiêu cực hoặc mang tính lịch sử.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay

KIỆN · 6 nét

lượng từ: chiếc, cái (áo, quần áo phần trên); việc, chuyện (sự việc); món (hành lý, đồ vật)