事物
shì wùㄕˋ ㄨˋ
Hán Việt: SỰ VẬT
Phồn thể: 事物
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
sự vật, sự việc (nói chung)
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
孩子对新事物很好奇。
hái zi duì xīn shì wù hěn hào qí.
Trẻ con rất tò mò với những điều mới lạ.
我们要全面地看待事物。
wǒ men yào quán miàn dì kàn dài shì wù.
Chúng ta phải nhìn nhận sự vật một cách toàn diện.
世界上的事物都在变化。
shì jiè shàng de shì wù dōu zài biàn huà.
Mọi sự vật trên đời đều đang thay đổi.
Từ hay nhầm
- 事情 — 事情 là việc, chuyện cụ thể (我有事情); 事物 trừu tượng hơn, chỉ mọi sự vật, hiện tượng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SỰ · 8 nét
việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay
VẬT · 8 nét