Bỏ qua, tới nội dung

主意

zhǔ yiㄓㄨˇ ㄧ˙

Hán Việt: CHỦ Ý

Phồn thể: 主意

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

ý kiến, ý tưởng, chủ ý; quyết định

Hay gặp: 出主意 (bày cách), 改变主意 (đổi ý), 拿主意 (quyết định).

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 这是个好主意!

    zhè shì gè hǎo zhǔ yì!

    Đây là một ý hay đấy!

  • 我也没有主意,你说吧。

    wǒ yě méi yǒu zhǔ yì, nǐ shuō ba.

    Tôi cũng chẳng có ý gì, bạn nói đi.

  • 他改变主意了,不去了。

    tā gǎi biàn zhǔ yì le, bú qù le.

    Anh ấy đổi ý rồi, không đi nữa.

Từ hay nhầm

  • 注意 — Phát âm gần giống: 主意 (zhǔyi) là ý kiến; 注意 (zhùyì) là chú ý.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỦ · 5 nét

Ý · 13 nét