Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞phi
- fēi
bay; đi máy bay
Kết quả
- 飞fēiPHIbay; đi máy bayTOCFL 2
- 飞机fēi jīPHI CƠmáy bayHSK 1 · TOCFL 1
- 飞行fēi xíngPHI HÀNHbay (máy bay); chuyến bay, ngành bayTOCFL 5
- 飞速fēi sùswift; rapidly
- 飞翔fēi xiángto circle in the air; to soarHSK 6 · TOCFL 5
- 飞跃fēi yuèto leapHSK 6
- 飞船fēi chuánspaceship; spacecraft; dirigible; airship
- 飞弹fēi dàn(Tw) missile; stray bulletTOCFL 5
- 飞快fēi kuàivery fast; at lightning speed; (coll.) razor-sharpTOCFL 5
- 飞往fēi wǎngGo to
- 飞行员fēi xíng yuánPHI HÀNH VIÊNphi công
- 飞机场fēi jī chǎngairport; (slang) flat chestTOCFL 1
- 飞禽走兽fēi qín zǒu shòubirds and animals; the beasts of the field and the birds of the airHSK 6
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.