Bỏ qua, tới nội dung

飞禽走兽

fēi qín zǒu shòuㄈㄟ ㄑㄧㄣˊ ㄗㄡˇ ㄕㄡˋ

Phồn thể: 飛禽走獸

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

birds and animals; the beasts of the field and the birds of the air

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHI · 3 nét

bay; đi máy bay

12 nét

TẨU · 7 nét

đi (bộ); rời đi; (xe) chạy; đi theo (đường)

11 nét