飞翔
fēi xiángㄈㄟ ㄒㄧㄤˊ
Phồn thể: 飛翔
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to circle in the air; to soar
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHI · 3 nét
bay; đi máy bay
12 nét
fēi xiángㄈㄟ ㄒㄧㄤˊ
Phồn thể: 飛翔
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to circle in the air; to soar
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHI · 3 nét
bay; đi máy bay
12 nét