飞跃
fēi yuèㄈㄟ ㄩㄝˋ
Phồn thể: 飛躍
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to leap
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHI · 3 nét
bay; đi máy bay
DƯỢC · 11 nét
fēi yuèㄈㄟ ㄩㄝˋ
Phồn thể: 飛躍
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to leap
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHI · 3 nét
bay; đi máy bay
DƯỢC · 11 nét