Bỏ qua, tới nội dung

飞快

fēi kuài

Phồn thể: 飛快

TOCFL 5

Nghĩa

very fast; at lightning speed; (coll.) razor-sharp

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHI · 3 nét

bay; đi máy bay

KHOÁI · 7 nét

nhanh; mau lên; sắp (快…了)