Bỏ qua, tới nội dung

飞船

fēi chuánㄈㄟ ㄔㄨㄢˊ

Phồn thể: 飛船

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

spaceship; spacecraft; dirigible; airship

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHI · 3 nét

bay; đi máy bay

THUYỀN · 11 nét

thuyền, tàu (thủy)