Bỏ qua, tới nội dung

飞速

fēi sùㄈㄟ ㄙㄨˋ

Phồn thể: 飛速

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(phó từ, tính từ, từ khu biệt)

swift; rapidly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHI · 3 nét

bay; đi máy bay

TỐC · 10 nét