飞机场
fēi jī chǎng
Phồn thể: 飛機場
TOCFL 1
Nghĩa
airport; (slang) flat chest
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHI · 3 nét
bay; đi máy bay
CƠ · 6 nét
TRƯỜNG · 6 nét
lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa
fēi jī chǎng
Phồn thể: 飛機場
TOCFL 1
airport; (slang) flat chest
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHI · 3 nét
bay; đi máy bay
CƠ · 6 nét
TRƯỜNG · 6 nét
lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa