Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
集tập
- jí
tập hợp, tụ tập; tuyển tập; phiên chợ; lượng từ: tập (phim)
Kết quả
- 集jíTẬPtập hợp, tụ tập; tuyển tập; phiên chợ; lượng từ: tập (phim)TOCFL 4
- 集合jí héTẬP HỢPtập hợp, tập trung (người); (toán) tập hợpHSK 4 · TOCFL 4
- 集体jí tǐTẬP THỂtập thể; cùng nhau, theo nhómHSK 5 · TOCFL 5
- 集中jí zhōngTẬP TRUNGtập trung; dồn lại; tập trung (tính từ)HSK 5 · TOCFL 4
- 集团jí tuángroup; bloc; corporation; conglomerateHSK 6 · TOCFL 5
- 集会jí huìto gather; assembly; meeting
- 集资jí zīto raise money; to accumulate funds
- 集权jí quáncentralized power (history), e.g. under an Emperor or partyTOCFL 5
- 集结jí jiéto assemble; to concentrate; to mass; to build up; to marshalTOCFL 5
- 集邮jí yóustamp collecting; philatelyTOCFL 4
- 集装箱jí zhuāng xiāngcontainer (for shipping)
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.