集资
jí zīㄐㄧˊ ㄗ
Phồn thể: 集資
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to raise money; to accumulate funds
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẬP · 12 nét
tập hợp, tụ tập; tuyển tập; phiên chợ; lượng từ: tập (phim)
TƯ · 10 nét
jí zīㄐㄧˊ ㄗ
Phồn thể: 集資
HSK 3.0 · 7–9
to raise money; to accumulate funds
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TẬP · 12 nét
tập hợp, tụ tập; tuyển tập; phiên chợ; lượng từ: tập (phim)
TƯ · 10 nét