Bỏ qua, tới nội dung

集邮

jí yóuㄐㄧˊ ㄧㄡˊ

Phồn thể: 集郵

TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

stamp collecting; philately

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẬP · 12 nét

tập hợp, tụ tập; tuyển tập; phiên chợ; lượng từ: tập (phim)

BƯU · 7 nét