集装箱
jí zhuāng xiāngㄐㄧˊ ㄓㄨㄤ ㄒㄧㄤ
Phồn thể: 集裝箱
HSK 3.0 · 7–9
集装箱 (jí zhuāng xiāng) nghĩa là container (for shipping).
Nghĩa(danh từ)
container (for shipping)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẬP · 12 nét
tập hợp, tụ tập; tuyển tập; phiên chợ; lượng từ: tập (phim)
TRANG · 12 nét
giả vờ; lắp đặt; đựng, chứa, cho vào
TƯƠNG · 15 nét