集团
jí tuánㄐㄧˊ ㄊㄨㄢˊ
Phồn thể: 集團
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
group; bloc; corporation; conglomerate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẬP · 12 nét
tập hợp, tụ tập; tuyển tập; phiên chợ; lượng từ: tập (phim)
ĐOÀN · 6 nét
đoàn, nhóm; viên, cục (vật tròn); lượng từ: cục, cuộn, đám