集会
jí huìㄐㄧˊ ㄏㄨㄟˋ
Phồn thể: 集會
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to gather; assembly; meeting
Lượng từ đi kèm: 个、次
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẬP · 12 nét
tập hợp, tụ tập; tuyển tập; phiên chợ; lượng từ: tập (phim)
CỐI · 6 nét
biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội