Bỏ qua, tới nội dung

集权

jí quán

Phồn thể: 集權

TOCFL 5

Nghĩa

centralized power (history), e.g. under an Emperor or party

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẬP · 12 nét

tập hợp, tụ tập; tuyển tập; phiên chợ; lượng từ: tập (phim)

QUYỀN · 6 nét

quyền, quyền lực; quyền lợi; (cũng là họ Quyền)