集结
jí jiéㄐㄧˊ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 集結
TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to assemble; to concentrate; to mass; to build up; to marshal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẬP · 12 nét
tập hợp, tụ tập; tuyển tập; phiên chợ; lượng từ: tập (phim)
KẾT · 9 nét
ra (quả, hạt); kết trái