随心所欲
suí xīn suǒ yùㄙㄨㄟˊ ㄒㄧㄣ ㄙㄨㄛˇ ㄩˋ
Phồn thể: 隨心所欲
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to follow one's heart's desires; to do as one pleases (idiom)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÙY · 11 nét
họ Tùy
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
SỞ · 8 nét
lượng từ: ngôi, sở (trường học, bệnh viện, nhà); trợ từ: (cái) mà (所 + động từ); nơi, chỗ
11 nét
Từ liên quan
- 随便 suí biàn — tùy ý, tùy thích, sao cũng được; tùy tiện, cẩu thả, bừa bãi
- 随着 suí zhe — theo, cùng với (sự thay đổi của…)
- 随时 suí shí — bất cứ lúc nào; lúc nào cũng
- 随意 suí yì — tùy ý, tùy thích; tự nhiên, thoải mái
- 伴随 bàn suí — to accompany; to follow; to occur together with; concomitant
- 跟随 gēn suí — to follow
- 随身 suí shēn — to (carry) on one's person; to (take) with one
- 随手 suí shǒu — tiện tay, thuận tay