Bỏ qua, tới nội dung

随机

suí jīㄙㄨㄟˊ ㄐㄧ

Phồn thể: 隨機

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ, từ khu biệt, từ trạng thái)

according to the situation; pragmatic; random

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÙY · 11 nét

họ Tùy

CƠ · 6 nét