Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
西tây
- Xī HSK 3
phía tây; Tây (phương Tây)
Kết quả
- 西XīTÂYphía tây; Tây (phương Tây)HSK 3 · TOCFL 1
- 西瓜xī guāTÂY QUAdưa hấuHSK 2 · TOCFL 1
- 西北Xī běiTÂY BẮChướng tây bắc; vùng Tây Bắc Trung QuốcTOCFL 3
- 西方Xī fāngTÂY PHƯƠNGphương Tây, các nước phương Tây; phía tâyTOCFL 3
- 西南xī nánTÂY NAMhướng tây nam; vùng Tây Nam (Trung Quốc)TOCFL 3
- 西部xī bùTÂY BỘmiền tây, phía tâyTOCFL 1
- 西餐xī cānTÂY XANmón ăn Tây, cơm TâyTOCFL 3
- 西装xī zhuāngTÂY TRANGcom-lê; vest; âu phụcTOCFL 4
- 西服xī fúsuit; Western-style clothes (historical usage)TOCFL 5
- 西洋Xī yángthe West (Europe and North America); countries of the Indian Ocean (traditional)TOCFL 5
- 西边xī biānwest; west side; western part; to the west of
- 西医xī yīWestern medicine; a doctor trained in Western medicineTOCFL 5
- 西红柿xī hóng shìTÂY HỒNG THỊcà chuaHSK 4
- 西班牙语Xī bān yá yǔSpanish language
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.