西班牙语
Xī bān yá yǔㄒㄧ ㄅㄢ ㄧㄚˊ ㄩˇ
Phồn thể: 西班牙語
Nghĩa(danh từ riêng)
Spanish language
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÂY · 6 nét
phía tây; Tây (phương Tây)
BAN · 10 nét
lớp (học); ca (làm việc); chuyến (xe, máy bay); họ Ban
NHA · 4 nét
răng; ngà (voi)
NGỮ · 9 nét