西边
xī biānㄒㄧ ㄅㄧㄢ
Phồn thể: 西邊
Nghĩa(từ chỉ phương vị, tên người)
west; west side; western part; to the west of
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÂY · 6 nét
phía tây; Tây (phương Tây)
BIÊN · 5 nét
bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)