Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
游du
- Yóu
bơi; đi chơi, du lịch; họ Du
Kết quả
- 游YóuDUbơi; đi chơi, du lịch; họ DuTOCFL 2
- 游泳yóu yǒngDU VỊNHbơi, bơi lộiHSK 2 · TOCFL 1
- 游客yóu kèDU KHÁCHdu khách, khách du lịchTOCFL 3
- 游戏yóu xìDU HÍtrò chơi; gameHSK 3 · TOCFL 2
- 游玩yóu wánDU NGOẠNđi chơi, du ngoạn, vui chơi
- 游览yóu lǎnDU LÃMtham quan, du ngoạn, đi ngắm cảnhHSK 5 · TOCFL 5
- 游人yóu réna tourist
- 游船yóu chuánpleasure boat; cruise ship
- 游行yóu xíngto march; to parade; to demonstrate; procession; march; demonstration; to travel around; to roamTOCFL 4
- 游戏机yóu xì jīvideo game machine; video game console
- 游泳池yóu yǒng chíswimming poolTOCFL 2
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.