Bỏ qua, tới nội dung

游戏机

yóu xì jīㄧㄡˊ ㄒㄧˋ ㄐㄧ

Phồn thể: 遊戲機

Nghĩa(danh từ)

video game machine; video game console

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DU · 12 nét

bơi; đi chơi, du lịch; họ Du

HÍ · 6 nét

kịch, tuồng, hí kịch; vở diễn, phim; trò chơi, đùa

CƠ · 6 nét