游泳池
yóu yǒng chíㄧㄡˊ ㄩㄥˇ ㄔˊ
Phồn thể: 游泳池
TOCFL 2
Nghĩa(danh từ)
swimming pool
Lượng từ đi kèm: 场
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DU · 12 nét
bơi; đi chơi, du lịch; họ Du
VỊNH · 8 nét
TRÌ · 6 nét
yóu yǒng chíㄧㄡˊ ㄩㄥˇ ㄔˊ
Phồn thể: 游泳池
TOCFL 2
swimming pool
Lượng từ đi kèm: 场
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DU · 12 nét
bơi; đi chơi, du lịch; họ Du
VỊNH · 8 nét
TRÌ · 6 nét