游行
yóu xíngㄧㄡˊ ㄒㄧㄥˊ
Phồn thể: 遊行
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to march; to parade; to demonstrate; procession; march; demonstration; to travel around; to roam
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DU · 12 nét
bơi; đi chơi, du lịch; họ Du
HÀNH · 6 nét
hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)