Bỏ qua, tới nội dung

游船

yóu chuánㄧㄡˊ ㄔㄨㄢˊ

Phồn thể: 遊船

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

pleasure boat; cruise ship

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DU · 12 nét

bơi; đi chơi, du lịch; họ Du

THUYỀN · 11 nét

thuyền, tàu (thủy)