Bỏ qua, tới nội dung

游人

yóu rénㄧㄡˊ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 遊人

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

a tourist

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DU · 12 nét

bơi; đi chơi, du lịch; họ Du

NHÂN · 2 nét

người; con người